be a piece of cake
/bi ə piːs əv keɪk/ B2 IELTS
Nghĩa
rất dễ dàng
phr.
Định nghĩa · to be very easy
“This exam will be a piece of cake for you.”Kỳ thi này sẽ rất dễ dàng đối với bạn.
“Fixing the bike was a piece of cake.”Sửa xe đạp rất dễ dàng.
Đồng nghĩa
easy tasksimple job
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về sự dễ dàng.