Kho từ › Idioms · problems › look for a needle in a haystack

look for a needle in a haystack

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
tìm kiếm điều gì đó rất khó tìm
UK /lʊk fɔr ə ˈnidəl ɪn ə ˈheɪˌstæk/ · US /lʊk fɔr ə ˈnidəl ɪn ə ˈheɪˌstæk/
to search for something very difficult to find
Finding my lost keys felt like looking for a needle in a haystack.
→ Tìm chìa khóa bị mất của tôi giống như tìm kim trong đống rơm.
Searching for the truth in this situation is like looking for a needle in a haystack.→ Tìm sự thật trong tình huống này giống như tìm kim trong đống rơm.
Đồng nghĩa
difficult search
Collocations
look for a needle in a haystack oftenfeel like looking for a needle in a haystack
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khó khăn trong bài thi.
Thường dùng khi tìm kiếm điều khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...