Kho từ › Phrasal verbs · forward › step aside

step aside

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
di chuyển ra khỏi đường.
UK /stɛp əˈsaɪd/ · US /stɛp əˈsaɪd/
to move out of the way.
Please step aside to let others pass.
→ Xin hãy bước sang một bên để người khác đi qua.
He stepped aside to avoid the crowd.→ Anh ấy đã bước sang một bên để tránh đám đông.
Đồng nghĩa
move asideget out of the way
Collocations
step aside for othersstep aside from the position
🎯 IELTS: Sử dụng 'step aside' để thể hiện sự nhường nhịn trong bài nói.
Dùng khi muốn nhường chỗ cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...