move in
/muːv ɪn/ B1 IELTS
Nghĩa
bắt đầu sống ở một nơi mới.
v.
Định nghĩa · to begin living in a new place.
“They plan to move in next month.”Họ dự định chuyển đến vào tháng tới.
“She moved in with her parents after college.”Cô ấy đã chuyển về sống với bố mẹ sau khi tốt nghiệp.
Cụm hay dùng
move in togethermove in next door
Mẹo IELTS · Sử dụng 'move in' để thể hiện sự thay đổi trong cuộc sống.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc thay đổi nơi ở.