Kho từ › Phrasal verbs · forward › move in

move in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
bắt đầu sống ở một nơi mới.
UK /muːv ɪn/ · US /muːv ɪn/
to begin living in a new place.
They plan to move in next month.
→ Họ dự định chuyển đến vào tháng tới.
She moved in with her parents after college.→ Cô ấy đã chuyển về sống với bố mẹ sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩa
relocatesettle
Collocations
move in togethermove in next door
🎯 IELTS: Sử dụng 'move in' để thể hiện sự thay đổi trong cuộc sống.
Thường dùng khi nói về việc thay đổi nơi ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...