Kho từ › Phrasal verbs · forward › move toward

move toward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiến gần đến một nơi hoặc mục tiêu.
UK /muːv təˈwɔrd/ · US /muːv təˈwɔrd/
to go closer to a place or goal.
We are moving toward a better future.
→ Chúng ta đang tiến gần đến một tương lai tốt đẹp hơn.
She is moving toward her career goals.→ Cô ấy đang tiến gần đến mục tiêu sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
advance towardapproach
Collocations
move toward successmove toward improvement
🎯 IELTS: Sử dụng 'move toward' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tiến gần đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...