Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

move toward

/muːv təˈwɔrd/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến gần đến một nơi hoặc mục tiêu. v.

Định nghĩa · to go closer to a place or goal.

“We are moving toward a better future.”Chúng ta đang tiến gần đến một tương lai tốt đẹp hơn.

“She is moving toward her career goals.”Cô ấy đang tiến gần đến mục tiêu sự nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'move toward' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tiến gần đến điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...