Kho từ › Idioms · money › play the stock market

play the stock market

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
đầu tư vào cổ phiếu hoặc chứng khoán
UK /pleɪ ðə stɑk ˈmɑrkɪt/ · US /pleɪ ðə stɑk ˈmɑrkɪt/
to invest in stocks or shares
He loves to play the stock market for fun.
→ Anh ấy thích đầu tư chứng khoán cho vui.
Many people lost money when they played the stock market recklessly.→ Nhiều người đã mất tiền khi đầu tư chứng khoán một cách liều lĩnh.
Đồng nghĩa
invest in stockstrade shares
Collocations
play the stock market wiselyenjoy playing the stock market
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về đầu tư và tài chính.
Dùng để chỉ việc đầu tư vào chứng khoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...