Kho từ › Idioms · money › rich get richer

rich get richer

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
những người giàu có có xu hướng trở nên giàu có hơn
UK /rɪtʃ ɡɛt ˈrɪtʃər/ · US /rɪtʃ ɡɛt ˈrɪtʃər/
wealthy people tend to become wealthier
In this economy, it seems the rich get richer.
→ Trong nền kinh tế này, có vẻ như người giàu càng trở nên giàu có hơn.
The saying 'the rich get richer' reflects social inequality.→ Câu nói 'người giàu càng giàu hơn' phản ánh sự bất bình đẳng xã hội.
Đồng nghĩa
wealth disparityeconomic inequality
Collocations
see the rich get richerbelieve the rich get richer
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về kinh tế.
Diễn tả sự bất bình đẳng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...