Kho từ › Idioms · problems › catch-22

catch-22

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
một tình huống mà bạn không thể thoát khỏi vì các quy tắc mâu thuẫn.
UK /ˈkætʃ ˈtwɛntiˈtu/ · US /ˈkætʃ ˈtwɛntiˈtu/
a situation where you cannot escape due to contradictory rules.
Finding a job without experience is a catch-22.
→ Tìm việc mà không có kinh nghiệm là một tình huống không thể thoát khỏi.
It's a catch-22; you need a car to get to work, but you need a job to afford one.→ Đó là một tình huống không thể thoát khỏi; bạn cần một chiếc xe để đi làm, nhưng bạn cần một công việc để đủ khả năng mua xe.
Đồng nghĩa
no-win situationdilemma
Collocations
caught in a catch-22facing a catch-22 situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phức tạp trong vấn đề.
Dùng để mô tả những tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...