Kho từ › Phrasal verbs · forward › press forward with

press forward with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiếp tục với sự quyết tâm
UK /prɛs ˈfɔrwərd wɪð/ · US /prɛs ˈfɔrwərd wɪð/
to continue with determination
We must press forward with our plans despite the obstacles.
→ Chúng ta phải tiếp tục với kế hoạch của mình bất chấp các chướng ngại.
She pressed forward with her studies even during tough times.→ Cô ấy tiếp tục học tập ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
persistcontinue
Collocations
press forward with determinationpress forward with efforts
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi bạn nói về sự kiên trì trong IELTS.
Thường sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...