Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring forward an argument

/brɪŋ ˈfɔrwərd ən ˈɑrɡjʊmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

trình bày một lý do hoặc quan điểm trong một cuộc thảo luận phr.

Định nghĩa · to present a reason or point in a discussion

“He brought forward an argument that changed the debate.”Anh ấy đã trình bày một lý do làm thay đổi cuộc tranh luận.

“We should bring forward our arguments clearly.”Chúng ta nên trình bày các lý do của mình một cách rõ ràng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi bạn muốn thuyết phục trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...