Kho từ › Phrasal verbs · forward › bring forward an argument

bring forward an argument

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
trình bày một lý do hoặc quan điểm trong một cuộc thảo luận
UK /brɪŋ ˈfɔrwərd ən ˈɑrɡjʊmənt/ · US /brɪŋ ˈfɔrwərd ən ˈɑrɡjʊmənt/
to present a reason or point in a discussion
He brought forward an argument that changed the debate.
→ Anh ấy đã trình bày một lý do làm thay đổi cuộc tranh luận.
We should bring forward our arguments clearly.→ Chúng ta nên trình bày các lý do của mình một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
presentpropose
Collocations
bring forward an argument forbring forward an argument against
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi bạn muốn thuyết phục trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...