Kho từ › Phrasal verbs · forward › step back and look forward

step back and look forward

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
suy ngẫm về những trải nghiệm trong quá khứ trong khi xem xét tương lai
UK /stɛp bæk ənd lʊk ˈfɔrwərd/ · US /stɛp bæk ənd lʊk ˈfɔrwərd/
to reflect on past experiences while considering the future
Sometimes you need to step back and look forward to grow.
→ Đôi khi bạn cần lùi lại và nhìn về phía trước để phát triển.
She stepped back to evaluate her options before moving forward.→ Cô ấy đã lùi lại để đánh giá các lựa chọn của mình trước khi tiến lên.
Đồng nghĩa
reflectconsider
Collocations
step back and look forward togetherstep back and look forward in life
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về việc đánh giá trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc suy ngẫm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...