Kho từ › Idioms · money › ride the money wave

ride the money wave

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tận dụng tình huống có lợi về tài chính
UK /raɪd ðə ˈmʌni weɪv/ · US /raɪd ðə ˈmʌni weɪv/
to take advantage of a profitable situation
Startups often ride the money wave during economic booms.
→ Các công ty khởi nghiệp thường tận dụng cơ hội trong thời kỳ kinh tế phát triển.
He managed to ride the money wave with his investments.→ Anh ấy đã thành công trong việc tận dụng cơ hội với các khoản đầu tư của mình.
Đồng nghĩa
capitalize ontake advantage
Collocations
ride the money wave in businesslearn to ride the money wave
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về kinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...