Kho từ › Phrasal verbs · forward › back forward

back forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
hỗ trợ hoặc thúc đẩy một cái gì đó
UK /bæk ˈfɔːrwərd/ · US /bæk ˈfɔːrwərd/
to support or promote something
We need to back forward the new initiative.
→ Chúng ta cần hỗ trợ sáng kiến mới.
They backed forward the proposal in the meeting.→ Họ đã ủng hộ đề xuất trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
supportpromote
Collocations
back forward a planback forward an initiative
🎯 IELTS: Làm nổi bật sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...