cash in hand
Nghĩa
Định nghĩa · money that is available to spend immediately
“Having cash in hand makes shopping easier.”Có tiền mặt trong tay làm cho việc mua sắm dễ dàng hơn.
“It's always good to have some cash in hand for emergencies.”Luôn tốt khi có một ít tiền mặt trong tay cho các tình huống khẩn cấp.