Một giải pháp đơn giản cho vấn đề nhưng không bền vững.
UK /ə kwɪk fɪks/ ·
US /ə kwɪk fɪks/
A simple solution to a problem that may not last.
We need a quick fix for this software issue.
→ Chúng ta cần một giải pháp tạm thời cho vấn đề phần mềm này.
He suggested a quick fix, but it won't solve the problem long-term.→ Anh ấy đã đề xuất một giải pháp tạm thời, nhưng nó sẽ không giải quyết được vấn đề lâu dài.
Đồng nghĩa
temporary solutionshort-term fix
Collocations
find a quick fixneed a quick fix
🎯 IELTS: Chỉ ra sự khác biệt giữa giải pháp tạm thời và lâu dài.