Kho từ › Idioms · problems › a quick fix

a quick fix

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
Một giải pháp đơn giản cho vấn đề nhưng không bền vững.
UK /ə kwɪk fɪks/ · US /ə kwɪk fɪks/
A simple solution to a problem that may not last.
We need a quick fix for this software issue.
→ Chúng ta cần một giải pháp tạm thời cho vấn đề phần mềm này.
He suggested a quick fix, but it won't solve the problem long-term.→ Anh ấy đã đề xuất một giải pháp tạm thời, nhưng nó sẽ không giải quyết được vấn đề lâu dài.
Đồng nghĩa
temporary solutionshort-term fix
Collocations
find a quick fixneed a quick fix
🎯 IELTS: Chỉ ra sự khác biệt giữa giải pháp tạm thời và lâu dài.
Thường dùng khi chỉ ra giải pháp không bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...