Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · problems · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a quick fix

/ə kwɪk fɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

Một giải pháp đơn giản cho vấn đề nhưng không bền vững. phr.

Định nghĩa · A simple solution to a problem that may not last.

“We need a quick fix for this software issue.”Chúng ta cần một giải pháp tạm thời cho vấn đề phần mềm này.

“He suggested a quick fix, but it won't solve the problem long-term.”Anh ấy đã đề xuất một giải pháp tạm thời, nhưng nó sẽ không giải quyết được vấn đề lâu dài.

Mẹo IELTS · Chỉ ra sự khác biệt giữa giải pháp tạm thời và lâu dài.

Ghi chú · Thường dùng khi chỉ ra giải pháp không bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...