Kho từ › Idioms · problems › a hard pill to swallow

a hard pill to swallow

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
Một sự thật khó chấp nhận.
UK /ə hɑrd pɪl tə ˈswɑloʊ/ · US /ə hɑrd pɪl tə ˈswɑloʊ/
A difficult truth or fact to accept.
The news about the layoffs was a hard pill to swallow.
→ Tin tức về việc sa thải là điều khó chấp nhận.
It's a hard pill to swallow, but we need to change our plans.→ Đó là một điều khó chấp nhận, nhưng chúng ta cần thay đổi kế hoạch.
Đồng nghĩa
difficult truthbitter reality
Collocations
swallow a hard pillface a hard pill to swallow
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khó khăn trong việc chấp nhận.
Dùng để chỉ những sự thật không dễ chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...