Kho từ › Collocations · technology › virtual reality experiences

virtual reality experiences

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
các môi trường sống động được tạo ra bởi công nghệ mô phỏng cuộc sống thực.
UK · US
immersive environments created by technology that simulate real life.
Virtual reality experiences can transport users to different worlds.
→ Các trải nghiệm thực tế ảo có thể đưa người dùng đến những thế giới khác nhau.
Many gamers enjoy virtual reality experiences for their realism.→ Nhiều game thủ thích trải nghiệm thực tế ảo vì tính chân thực của nó.
Đồng nghĩa
VR experiencesimmersive technology
Collocations
virtual reality gamingvirtual reality applications
🎯 IELTS: Mô tả các trải nghiệm để thể hiện khả năng sáng tạo.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp game.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...