Kho từ › Collocations · technology › tech support services

tech support services

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
hỗ trợ được cung cấp cho người dùng sản phẩm công nghệ.
UK · US
assistance provided to users of technology products.
Many companies offer tech support services for their products.
→ Nhiều công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho sản phẩm của họ.
Tech support services can help resolve technical issues quickly.→ Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật có thể giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật nhanh chóng.
Đồng nghĩa
technical supportIT support
Collocations
customer support servicesremote tech support
🎯 IELTS: Nêu rõ các dịch vụ để thể hiện hiểu biết về công nghệ.
Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...