Kho từ › Collocations · technology › software development lifecycle

software development lifecycle

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
quá trình tạo ra phần mềm từ lập kế hoạch đến bảo trì.
UK · US
the process of creating software from planning to maintenance.
Understanding the software development lifecycle is essential for developers.
→ Hiểu biết về vòng đời phát triển phần mềm là rất cần thiết cho các nhà phát triển.
Each phase of the software development lifecycle has its challenges.→ Mỗi giai đoạn của vòng đời phát triển phần mềm đều có những thách thức riêng.
Đồng nghĩa
SDLCsoftware lifecycle
Collocations
development phaseslifecycle stages
🎯 IELTS: Mô tả các giai đoạn để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực phát triển phần mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...