Kho từ › Collocations · technology › online content creation

online content creation

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
quá trình sản xuất nội dung cho các nền tảng trực tuyến.
UK · US
the process of producing material for online platforms.
Online content creation is key for digital marketing.
→ Sáng tạo nội dung trực tuyến là chìa khóa cho tiếp thị số.
Many influencers focus on online content creation.→ Nhiều người có ảnh hưởng tập trung vào việc sáng tạo nội dung trực tuyến.
Đồng nghĩa
digital content productionweb content creation
Collocations
content strategycontent marketing
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để thể hiện khả năng sáng tạo.
Cụm từ này liên quan đến tiếp thị trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...