Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

digital communication tools

B2 IELTS

Nghĩa

phần mềm hoặc ứng dụng được sử dụng để giao tiếp trực tuyến. phr.

Định nghĩa · software or applications used for online communication.

“Digital communication tools have changed how we connect with others.”Các công cụ giao tiếp số đã thay đổi cách chúng ta kết nối với nhau.

“Businesses rely on digital communication tools for collaboration.”Các doanh nghiệp dựa vào các công cụ giao tiếp số để hợp tác.

Mẹo IELTS · Thảo luận về công cụ để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong công việc từ xa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...