Kho từ › Collocations · technology › digital communication tools

digital communication tools

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
phần mềm hoặc ứng dụng được sử dụng để giao tiếp trực tuyến.
UK · US
software or applications used for online communication.
Digital communication tools have changed how we connect with others.
→ Các công cụ giao tiếp số đã thay đổi cách chúng ta kết nối với nhau.
Businesses rely on digital communication tools for collaboration.→ Các doanh nghiệp dựa vào các công cụ giao tiếp số để hợp tác.
Đồng nghĩa
communication softwareonline communication tools
Collocations
collaboration toolsmessaging apps
🎯 IELTS: Thảo luận về công cụ để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.
Cụm từ này rất quan trọng trong công việc từ xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...