digital communication tools
Nghĩa
Định nghĩa · software or applications used for online communication.
“Digital communication tools have changed how we connect with others.”Các công cụ giao tiếp số đã thay đổi cách chúng ta kết nối với nhau.
“Businesses rely on digital communication tools for collaboration.”Các doanh nghiệp dựa vào các công cụ giao tiếp số để hợp tác.
Mẹo IELTS · Thảo luận về công cụ để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong công việc từ xa.