Kho từ › Idioms · money & spending › penny-pinching

penny-pinching

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
rất tiết kiệm; không muốn chi tiêu
UK · US
being very careful with money; reluctant to spend
His penny-pinching habits annoy his friends.
→ Thói quen tiết kiệm của anh ấy làm phiền bạn bè.
Penny-pinching can sometimes lead to missed opportunities.→ Thói quen tiết kiệm đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Đồng nghĩa
frugalstingy
Collocations
penny-pinching attitudepenny-pinching behavior
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tính cách tiết kiệm trong bài viết.
Thường được dùng để chỉ những người rất tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...