Kho từ › Từ vựng C1 · economy › allocative

allocative

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · economy IELTS
thuộc về phân bổ tài nguyên
UK /ˈæl.ə.keɪ.tɪv/ · US /ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
related to the distribution of resources
Allocative efficiency is key in economics.
→ Hiệu quả phân bổ là chìa khóa trong kinh tế học.
The allocative function of prices helps balance supply and demand.→ Chức năng phân bổ của giá cả giúp cân bằng cung và cầu.
Đồng nghĩa
distributive
Collocations
allocative efficiencyallocative function
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về phân bổ tài nguyên.
Thường dùng trong phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...