allocative
Nghĩa
Định nghĩa · related to the distribution of resources
“Allocative efficiency is key in economics.”Hiệu quả phân bổ là chìa khóa trong kinh tế học.
“The allocative function of prices helps balance supply and demand.”Chức năng phân bổ của giá cả giúp cân bằng cung và cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về phân bổ tài nguyên.
Ghi chú · Thường dùng trong phân tích thị trường.