EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · economy › allocative
allocative
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · economy
IELTS
thuộc về phân bổ tài nguyên
UK /ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
·
US /ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
related to the distribution of resources
Allocative efficiency is key in economics.
→ Hiệu quả phân bổ là chìa khóa trong kinh tế học.
The allocative function of prices helps balance supply and demand.
→ Chức năng phân bổ của giá cả giúp cân bằng cung và cầu.
Đồng nghĩa
distributive
Collocations
allocative efficiency
allocative function
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về phân bổ tài nguyên.
Thường dùng trong phân tích thị trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pecuniary
/pɪˈkjuː.ni.ər.i/
thuộc về tiền bạc
outlay
/ˈaʊtleɪ/
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
deregulate
/ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
yielding
/ˈjiːl.dɪŋ/
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
optimism
/ˈɑːptɪmɪzəm/
sự lạc quan
prosperity
/prɒsˈpɛrɪti/
sự thịnh vượng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...