Kho từ › Từ vựng C1 · economy › yielding

yielding

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · economy IELTS
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
UK /ˈjiːl.dɪŋ/ · US /ˈjiːl.dɪŋ/
producing or providing something
The yielding of crops depends on various factors.
→ Việc sản xuất cây trồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Investments are often yielding returns over time.→ Các khoản đầu tư thường mang lại lợi nhuận theo thời gian.
Đồng nghĩa
productivegeneratingprofitable
Collocations
yielding investmentsyielding cropsyielding results
Họ từ
yield
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự sản xuất trong các bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư và nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...