yielding
Nghĩa
Định nghĩa · producing or providing something
“The yielding of crops depends on various factors.”Việc sản xuất cây trồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
“Investments are often yielding returns over time.”Các khoản đầu tư thường mang lại lợi nhuận theo thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự sản xuất trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đầu tư và nông nghiệp.