EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · economy › yielding
yielding
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · economy
IELTS
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
UK /ˈjiːl.dɪŋ/
·
US /ˈjiːl.dɪŋ/
producing or providing something
The yielding of crops depends on various factors.
→ Việc sản xuất cây trồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Investments are often yielding returns over time.
→ Các khoản đầu tư thường mang lại lợi nhuận theo thời gian.
Đồng nghĩa
productive
generating
profitable
Collocations
yielding investments
yielding crops
yielding results
Họ từ
yield
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự sản xuất trong các bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư và nông nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
allocative
/ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
thuộc về phân bổ tài nguyên
pecuniary
/pɪˈkjuː.ni.ər.i/
thuộc về tiền bạc
outlay
/ˈaʊtleɪ/
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
deregulate
/ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
optimism
/ˈɑːptɪmɪzəm/
sự lạc quan
prosperity
/prɒsˈpɛrɪti/
sự thịnh vượng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...