Kho từ › Từ vựng C1 · economy › outlay

outlay

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · economy IELTS
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
UK /ˈaʊtleɪ/ · US /ˈaʊtleɪ/
An amount of money spent on something.
The outlay for the new project was substantial.
→ Khoản chi cho dự án mới là rất lớn.
Careful planning can reduce unnecessary outlays.→ Lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm bớt khoản chi không cần thiết.
Đồng nghĩa
expenditurespending
Collocations
capital outlayoperating outlay
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do khi thảo luận về các khoản chi.
Khoản chi cần phải được quản lý cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...