outlay
Nghĩa
Định nghĩa · An amount of money spent on something.
“The outlay for the new project was substantial.”Khoản chi cho dự án mới là rất lớn.
“Careful planning can reduce unnecessary outlays.”Lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm bớt khoản chi không cần thiết.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do khi thảo luận về các khoản chi.
Ghi chú · Khoản chi cần phải được quản lý cẩn thận.