EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · economy › outlay
outlay
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · economy
IELTS
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
UK /ˈaʊtleɪ/
·
US /ˈaʊtleɪ/
An amount of money spent on something.
The outlay for the new project was substantial.
→ Khoản chi cho dự án mới là rất lớn.
Careful planning can reduce unnecessary outlays.
→ Lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm bớt khoản chi không cần thiết.
Đồng nghĩa
expenditure
spending
Collocations
capital outlay
operating outlay
🎯
IELTS:
Nêu rõ lý do khi thảo luận về các khoản chi.
Khoản chi cần phải được quản lý cẩn thận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
allocative
/ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
thuộc về phân bổ tài nguyên
pecuniary
/pɪˈkjuː.ni.ər.i/
thuộc về tiền bạc
deregulate
/ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
yielding
/ˈjiːl.dɪŋ/
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
optimism
/ˈɑːptɪmɪzəm/
sự lạc quan
prosperity
/prɒsˈpɛrɪti/
sự thịnh vượng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...