Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outlay

/ˈaʊtleɪ/ C1 IELTS

Nghĩa

Một khoản tiền chi cho cái gì đó. n.

Định nghĩa · An amount of money spent on something.

“The outlay for the new project was substantial.”Khoản chi cho dự án mới là rất lớn.

“Careful planning can reduce unnecessary outlays.”Lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm bớt khoản chi không cần thiết.

Đồng nghĩa expenditurespending

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do khi thảo luận về các khoản chi.

Ghi chú · Khoản chi cần phải được quản lý cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...