EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · economy › deregulate
deregulate
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · economy
IELTS
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
UK /ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
·
US /ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
to remove government rules controlling an industry
The government decided to deregulate the telecommunications sector.
→ Chính phủ đã quyết định gỡ bỏ quy định trong lĩnh vực viễn thông.
Deregulating the market can lead to more competition.
→ Gỡ bỏ quy định trong thị trường có thể dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn.
Đồng nghĩa
liberalize
free up
unregulate
Collocations
deregulate industry
deregulate markets
deregulate prices
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng trong các bài luận về chính sách kinh tế.
Thường ảnh hưởng đến thị trường và ngành nghề.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
allocative
/ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
thuộc về phân bổ tài nguyên
pecuniary
/pɪˈkjuː.ni.ər.i/
thuộc về tiền bạc
outlay
/ˈaʊtleɪ/
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
yielding
/ˈjiːl.dɪŋ/
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
optimism
/ˈɑːptɪmɪzəm/
sự lạc quan
prosperity
/prɒsˈpɛrɪti/
sự thịnh vượng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...