Kho từ › Từ vựng C1 · economy › deregulate

deregulate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · economy IELTS
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
UK /ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/ · US /ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
to remove government rules controlling an industry
The government decided to deregulate the telecommunications sector.
→ Chính phủ đã quyết định gỡ bỏ quy định trong lĩnh vực viễn thông.
Deregulating the market can lead to more competition.→ Gỡ bỏ quy định trong thị trường có thể dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn.
Đồng nghĩa
liberalizefree upunregulate
Collocations
deregulate industryderegulate marketsderegulate prices
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận về chính sách kinh tế.
Thường ảnh hưởng đến thị trường và ngành nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...