deregulate
Nghĩa
Định nghĩa · to remove government rules controlling an industry
“The government decided to deregulate the telecommunications sector.”Chính phủ đã quyết định gỡ bỏ quy định trong lĩnh vực viễn thông.
“Deregulating the market can lead to more competition.”Gỡ bỏ quy định trong thị trường có thể dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài luận về chính sách kinh tế.
Ghi chú · Thường ảnh hưởng đến thị trường và ngành nghề.