pecuniary
Nghĩa
Định nghĩa · relating to or consisting of money
“He faced pecuniary difficulties after losing his job.”Anh ấy gặp khó khăn về tài chính sau khi mất việc.
“Pecuniary interests can influence business decisions.”Lợi ích tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý.