EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · economy › pecuniary
pecuniary
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · economy
IELTS
thuộc về tiền bạc
UK /pɪˈkjuː.ni.ər.i/
·
US /pɪˈkjuː.ni.ər.i/
relating to or consisting of money
He faced pecuniary difficulties after losing his job.
→ Anh ấy gặp khó khăn về tài chính sau khi mất việc.
Pecuniary interests can influence business decisions.
→ Lợi ích tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩa
financial
monetary
Collocations
pecuniary gain
pecuniary loss
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề tài chính trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
allocative
/ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
thuộc về phân bổ tài nguyên
outlay
/ˈaʊtleɪ/
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
deregulate
/ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
yielding
/ˈjiːl.dɪŋ/
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
optimism
/ˈɑːptɪmɪzəm/
sự lạc quan
prosperity
/prɒsˈpɛrɪti/
sự thịnh vượng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...