Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pecuniary

/pɪˈkjuː.ni.ər.i/ C1 IELTS

Nghĩa

thuộc về tiền bạc adj.

Định nghĩa · relating to or consisting of money

“He faced pecuniary difficulties after losing his job.”Anh ấy gặp khó khăn về tài chính sau khi mất việc.

“Pecuniary interests can influence business decisions.”Lợi ích tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.

Đồng nghĩa financialmonetary

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...