Kho từ › Từ vựng C1 · economy › pecuniary

pecuniary

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · economy IELTS
thuộc về tiền bạc
UK /pɪˈkjuː.ni.ər.i/ · US /pɪˈkjuː.ni.ər.i/
relating to or consisting of money
He faced pecuniary difficulties after losing his job.
→ Anh ấy gặp khó khăn về tài chính sau khi mất việc.
Pecuniary interests can influence business decisions.→ Lợi ích tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩa
financialmonetary
Collocations
pecuniary gainpecuniary loss
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề tài chính trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...