Kho từ › Từ vựng C1 · economy › prosperity

prosperity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · economy IELTS
sự thịnh vượng
UK /prɒsˈpɛrɪti/ · US /prɒsˈpɛrɪti/
the state of being successful and wealthy
Economic prosperity benefits everyone in society.
→ Sự thịnh vượng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong xã hội.
They worked hard to achieve prosperity.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự thịnh vượng.
Đồng nghĩa
wealthsuccessaffluence
Collocations
economic prosperityprosperity indexshared prosperity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường được thảo luận trong bối cảnh phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...