EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · economy › prosperity
prosperity
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · economy
IELTS
sự thịnh vượng
UK /prɒsˈpɛrɪti/
·
US /prɒsˈpɛrɪti/
the state of being successful and wealthy
Economic prosperity benefits everyone in society.
→ Sự thịnh vượng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong xã hội.
They worked hard to achieve prosperity.
→ Họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự thịnh vượng.
Đồng nghĩa
wealth
success
affluence
Collocations
economic prosperity
prosperity index
shared prosperity
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường được thảo luận trong bối cảnh phát triển kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
allocative
/ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
thuộc về phân bổ tài nguyên
pecuniary
/pɪˈkjuː.ni.ər.i/
thuộc về tiền bạc
outlay
/ˈaʊtleɪ/
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
deregulate
/ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
yielding
/ˈjiːl.dɪŋ/
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
optimism
/ˈɑːptɪmɪzəm/
sự lạc quan
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...