prosperity
Nghĩa
Định nghĩa · the state of being successful and wealthy
“Economic prosperity benefits everyone in society.”Sự thịnh vượng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong xã hội.
“They worked hard to achieve prosperity.”Họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự thịnh vượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường được thảo luận trong bối cảnh phát triển kinh tế.