Kho từ › Từ vựng C1 · economy › optimism

optimism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · economy IELTS
sự lạc quan
UK /ˈɑːptɪmɪzəm/ · US /ˈɑːptɪmɪzəm/
hopefulness about the future or success
Investor optimism can drive market growth.
→ Sự lạc quan của nhà đầu tư có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường.
The report showed signs of economic optimism.→ Báo cáo cho thấy dấu hiệu của sự lạc quan kinh tế.
Đồng nghĩa
hopefulnesspositivityconfidence
Collocations
economic optimismconsumer optimismbusiness optimism
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm tích cực về kinh tế.
Thường liên quan đến tâm lý thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...