EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · economy › optimism
optimism
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · economy
IELTS
sự lạc quan
UK /ˈɑːptɪmɪzəm/
·
US /ˈɑːptɪmɪzəm/
hopefulness about the future or success
Investor optimism can drive market growth.
→ Sự lạc quan của nhà đầu tư có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường.
The report showed signs of economic optimism.
→ Báo cáo cho thấy dấu hiệu của sự lạc quan kinh tế.
Đồng nghĩa
hopefulness
positivity
confidence
Collocations
economic optimism
consumer optimism
business optimism
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm tích cực về kinh tế.
Thường liên quan đến tâm lý thị trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
allocative
/ˈæl.ə.keɪ.tɪv/
thuộc về phân bổ tài nguyên
pecuniary
/pɪˈkjuː.ni.ər.i/
thuộc về tiền bạc
outlay
/ˈaʊtleɪ/
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
deregulate
/ˌdiːˈrɛɡ.jʊ.leɪt/
gỡ bỏ các quy định của chính phủ kiểm soát một ngành
yielding
/ˈjiːl.dɪŋ/
sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
prosperity
/prɒsˈpɛrɪti/
sự thịnh vượng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...