optimism
Nghĩa
Định nghĩa · hopefulness about the future or success
“Investor optimism can drive market growth.”Sự lạc quan của nhà đầu tư có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường.
“The report showed signs of economic optimism.”Báo cáo cho thấy dấu hiệu của sự lạc quan kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm tích cực về kinh tế.
Ghi chú · Thường liên quan đến tâm lý thị trường.