Kho từ › Collocations · technology › virtual collaboration

virtual collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Làm việc cùng nhau trực tuyến bằng cách sử dụng các công cụ kỹ thuật số.
UK /ˈvɜːrtʃuəl kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ˈvɜːrtʃuəl kəˌlæbəˈreɪʃən/
Working together online using digital tools.
Virtual collaboration has become essential in remote work.
→ Hợp tác ảo đã trở nên cần thiết trong làm việc từ xa.
Many teams rely on virtual collaboration tools for projects.→ Nhiều nhóm dựa vào các công cụ hợp tác ảo cho các dự án.
Đồng nghĩa
online collaboration
Collocations
effective virtual collaborationfacilitate virtual collaboration
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về hợp tác ảo trong bài viết.
Hợp tác ảo đang trở thành xu hướng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...