Kho từ › Collocations · society › enhance quality

enhance quality

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
nâng cao chất lượng
UK /ɪnˈhæns ˈkwɒlɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈkwɒlɪti/
to improve the standard or level of something
We aim to enhance quality in education.
→ Chúng tôi hướng tới việc nâng cao chất lượng trong giáo dục.
The organization seeks to enhance quality of life for all.→ Tổ chức tìm cách nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
improve qualityraise standards
Collocations
enhance product qualityenhance service quality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cải thiện trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...