Kho từ › Collocations · technology › data collection

data collection

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Quá trình thu thập thông tin để phân tích.
UK /ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/ · US /ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/
The process of gathering information for analysis.
Data collection is vital for making informed decisions.
→ Việc thu thập dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn.
Companies use data collection to understand customer preferences.→ Các công ty sử dụng thu thập dữ liệu để hiểu sở thích của khách hàng.
Đồng nghĩa
information gatheringdata acquisition
Collocations
conduct data collectionimprove data collection
🎯 IELTS: Nên đề cập đến thu thập dữ liệu trong bài viết của bạn.
Việc thu thập dữ liệu giúp cải thiện chiến lược kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...