Kho từ › Collocations · technology › technology gap

technology gap

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Sự khác biệt trong khả năng truy cập và sử dụng công nghệ giữa các nhóm.
UK /tɛkˈnɑlədʒi ɡæp/ · US /tɛkˈnɑlədʒi ɡæp/
The difference in technology access and use between groups.
The technology gap affects education and job opportunities.
→ Khoảng cách công nghệ ảnh hưởng đến giáo dục và cơ hội việc làm.
Bridging the technology gap is essential for development.→ Thu hẹp khoảng cách công nghệ là rất cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
digital dividetech disparity
Collocations
address technology gapreduce technology gap
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về sự khác biệt công nghệ trong bài viết.
Liên quan đến sự phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...