EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › foster diplomatic relations
foster diplomatic relations
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
khuyến khích mối quan hệ tích cực giữa các quốc gia
UK /ˈfɔstər dɪˈpləʊmətɪk rɪˈleɪʃənz/
·
US /ˈfɔstər dɪˈpləʊmətɪk rɪˈleɪʃənz/
encourage positive relationships between countries
The two countries aim to foster diplomatic relations for trade.
→ Hai quốc gia hướng tới việc khuyến khích mối quan hệ ngoại giao để thương mại.
Fostering diplomatic relations can lead to peace.
→ Việc khuyến khích mối quan hệ ngoại giao có thể dẫn đến hòa bình.
Đồng nghĩa
promote diplomacy
enhance relations
Collocations
successfully foster diplomatic relations
actively foster diplomatic relations
🎯
IELTS:
Nêu rõ ví dụ cụ thể về mối quan hệ ngoại giao trong bài viết.
Mối quan hệ ngoại giao có thể ảnh hưởng lớn đến hòa bình thế giới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...