Kho từ › Collocations · government & politics › foster diplomatic relations

foster diplomatic relations

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
khuyến khích mối quan hệ tích cực giữa các quốc gia
UK /ˈfɔstər dɪˈpləʊmətɪk rɪˈleɪʃənz/ · US /ˈfɔstər dɪˈpləʊmətɪk rɪˈleɪʃənz/
encourage positive relationships between countries
The two countries aim to foster diplomatic relations for trade.
→ Hai quốc gia hướng tới việc khuyến khích mối quan hệ ngoại giao để thương mại.
Fostering diplomatic relations can lead to peace.→ Việc khuyến khích mối quan hệ ngoại giao có thể dẫn đến hòa bình.
Đồng nghĩa
promote diplomacyenhance relations
Collocations
successfully foster diplomatic relationsactively foster diplomatic relations
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ cụ thể về mối quan hệ ngoại giao trong bài viết.
Mối quan hệ ngoại giao có thể ảnh hưởng lớn đến hòa bình thế giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...