EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › address human rights
address human rights
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền của cá nhân
UK /əˈdrɛs ˈhjuːmən raɪts/
·
US /əˈdrɛs ˈhjuːmən raɪts/
tackle issues related to the rights of individuals
Governments must address human rights violations urgently.
→ Chính phủ phải khẩn trương giải quyết các vi phạm quyền con người.
Activists work to address human rights issues globally.
→ Các nhà hoạt động làm việc để giải quyết các vấn đề quyền con người trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
tackle rights issues
promote human rights
Collocations
effectively address human rights
urgently address human rights
🎯
IELTS:
Thảo luận về quyền con người có thể tạo ấn tượng tốt.
Quyền con người là vấn đề toàn cầu quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...