Kho từ › Collocations · business › establish benchmarks

establish benchmarks

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
thiết lập tiêu chuẩn để đo lường hiệu suất.
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈbɛnʧmɑːrks/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈbɛnʧmɑːrks/
set standards to measure performance.
We need to establish benchmarks for our sales team.
→ Chúng ta cần thiết lập tiêu chuẩn cho đội ngũ bán hàng của mình.
Establishing benchmarks helps track progress effectively.→ Việc thiết lập tiêu chuẩn giúp theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
set standardsdefine metrics
Collocations
performance benchmarksindustry benchmarks
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm này để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Sử dụng trong quản lý hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...