EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen civil rights
strengthen civil rights
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
củng cố quyền công dân
UK /ˈstrɛŋkθən ˈsɪvəl raɪts/
·
US /ˈstrɛŋkθən ˈsɪvəl raɪts/
to make civil rights protections more effective
Activists work to strengthen civil rights for all citizens.
→ Các nhà hoạt động làm việc để củng cố quyền công dân cho tất cả mọi người.
Legislation was passed to strengthen civil rights protections.
→ Luật đã được thông qua để củng cố các biện pháp bảo vệ quyền công dân.
Đồng nghĩa
enhance civil liberties
promote civil rights
Collocations
strengthen individual rights
strengthen human rights
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan tâm đến quyền lợi của con người.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ quyền lợi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...