Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen civil rights

/ˈstrɛŋkθən ˈsɪvəl raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố quyền công dân phr.

Định nghĩa · to make civil rights protections more effective

“Activists work to strengthen civil rights for all citizens.”Các nhà hoạt động làm việc để củng cố quyền công dân cho tất cả mọi người.

“Legislation was passed to strengthen civil rights protections.”Luật đã được thông qua để củng cố các biện pháp bảo vệ quyền công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan tâm đến quyền lợi của con người.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ quyền lợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...