support public initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to help programs or projects that benefit the community
“The organization aims to support public initiatives for health improvement.”Tổ chức này nhằm hỗ trợ các sáng kiến công cộng để cải thiện sức khỏe.
“They receive funding to support public initiatives in education.”Họ nhận được tài trợ để hỗ trợ các sáng kiến công cộng trong giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các sáng kiến xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ cộng đồng.