EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › support public initiatives
support public initiatives
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
hỗ trợ các sáng kiến công cộng
UK /səˈpɔrt ˈpʌblɪk ɪˈnɪʃətɪvz/
·
US /səˈpɔrt ˈpʌblɪk ɪˈnɪʃətɪvz/
to help programs or projects that benefit the community
The organization aims to support public initiatives for health improvement.
→ Tổ chức này nhằm hỗ trợ các sáng kiến công cộng để cải thiện sức khỏe.
They receive funding to support public initiatives in education.
→ Họ nhận được tài trợ để hỗ trợ các sáng kiến công cộng trong giáo dục.
Đồng nghĩa
back public initiatives
assist public projects
Collocations
support local public initiatives
support innovative public initiatives
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các sáng kiến xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ cộng đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...