Kho từ › Collocations · government & politics › support public initiatives

support public initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hỗ trợ các sáng kiến công cộng
UK /səˈpɔrt ˈpʌblɪk ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /səˈpɔrt ˈpʌblɪk ɪˈnɪʃətɪvz/
to help programs or projects that benefit the community
The organization aims to support public initiatives for health improvement.
→ Tổ chức này nhằm hỗ trợ các sáng kiến công cộng để cải thiện sức khỏe.
They receive funding to support public initiatives in education.→ Họ nhận được tài trợ để hỗ trợ các sáng kiến công cộng trong giáo dục.
Đồng nghĩa
back public initiativesassist public projects
Collocations
support local public initiativessupport innovative public initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các sáng kiến xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...