EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › increase voter turnout
increase voter turnout
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tăng cường tỷ lệ cử tri đi bầu
UK /ɪnˈkriːs ˈvoʊtər tɜrnˌaʊt/
·
US /ɪnˈkriːs ˈvoʊtər tɜrnˌaʊt/
to raise the number of people voting in elections
Efforts are being made to increase voter turnout in the next election.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để tăng cường tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử tới.
Campaigns aim to increase voter turnout among young people.
→ Các chiến dịch nhằm tăng cường tỷ lệ cử tri đi bầu trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
boost voter participation
raise election turnout
Collocations
increase overall voter turnout
increase youth voter turnout
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến việc tham gia bầu cử.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh bầu cử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...