EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › formulate policy solutions
formulate policy solutions
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
xây dựng các giải pháp chính sách
UK /ˈfɔrmjʊleɪt ˈpɑlɪsi səˈluːʃənz/
·
US /ˈfɔrmjʊleɪt ˈpɑlɪsi səˈluːʃənz/
to create plans to solve specific problems
The team will formulate policy solutions to address economic challenges.
→ Nhóm sẽ xây dựng các giải pháp chính sách để giải quyết các thách thức kinh tế.
We need to formulate policy solutions for health care issues.
→ Chúng ta cần xây dựng các giải pháp chính sách cho các vấn đề chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
develop policy solutions
create policy responses
Collocations
formulate effective policy solutions
formulate innovative policy solutions
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề.
Cụm từ này liên quan đến việc giải quyết vấn đề.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...