EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › establish regulatory frameworks
establish regulatory frameworks
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
thiết lập khung quy định
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈrɛɡjʊlətəri ˈfreɪmˌwɜrks/
·
US /ɪˈstæblɪʃ ˈrɛɡjʊlətəri ˈfreɪmˌwɜrks/
to create rules that govern a certain area
The agency will establish regulatory frameworks for new industries.
→ Cơ quan sẽ thiết lập khung quy định cho các ngành công nghiệp mới.
We need to establish regulatory frameworks to ensure safety.
→ Chúng ta cần thiết lập khung quy định để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
create regulatory structures
develop regulatory guidelines
Collocations
establish clear regulatory frameworks
establish effective regulatory frameworks
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của quy định.
Cụm từ này liên quan đến việc quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...