Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support community development

/səˈpɔrt kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ phát triển cộng đồng phr.

Định nghĩa · to help improve the social and economic conditions of a community

“Nonprofits often support community development projects.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường hỗ trợ các dự án phát triển cộng đồng.

“The government aims to support community development initiatives.”Chính phủ nhằm hỗ trợ các sáng kiến phát triển cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hỗ trợ cho cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...