support community development
Nghĩa
Định nghĩa · to help improve the social and economic conditions of a community
“Nonprofits often support community development projects.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường hỗ trợ các dự án phát triển cộng đồng.
“The government aims to support community development initiatives.”Chính phủ nhằm hỗ trợ các sáng kiến phát triển cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hỗ trợ cho cộng đồng.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.