EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › support community development
support community development
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
hỗ trợ phát triển cộng đồng
UK /səˈpɔrt kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/
·
US /səˈpɔrt kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/
to help improve the social and economic conditions of a community
Nonprofits often support community development projects.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường hỗ trợ các dự án phát triển cộng đồng.
The government aims to support community development initiatives.
→ Chính phủ nhằm hỗ trợ các sáng kiến phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
back community growth
assist community improvement
Collocations
support local community development
support sustainable community development
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hỗ trợ cho cộng đồng.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...