EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › maintain political stability
maintain political stability
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
duy trì sự ổn định chính trị
UK /meɪnˈteɪn pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/
·
US /meɪnˈteɪn pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/
to keep a steady and secure political environment
Governments must work hard to maintain political stability.
→ Chính phủ phải làm việc chăm chỉ để duy trì sự ổn định chính trị.
Efforts are needed to maintain political stability in the region.
→ Cần có nỗ lực để duy trì sự ổn định chính trị trong khu vực.
Đồng nghĩa
preserve political stability
sustain political stability
Collocations
maintain long-term political stability
maintain regional political stability
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự ổn định chính trị.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...