Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain political stability

/meɪnˈteɪn pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự ổn định chính trị phr.

Định nghĩa · to keep a steady and secure political environment

“Governments must work hard to maintain political stability.”Chính phủ phải làm việc chăm chỉ để duy trì sự ổn định chính trị.

“Efforts are needed to maintain political stability in the region.”Cần có nỗ lực để duy trì sự ổn định chính trị trong khu vực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự ổn định chính trị.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...