Kho từ › Collocations · government & politics › conduct diplomatic negotiations

conduct diplomatic negotiations

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tham gia vào các cuộc thảo luận để giải quyết các vấn đề quốc tế.
UK /kənˈdʌkt dɪpləˈmætɪk nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃənz/ · US /kənˈdʌkt dɪpləˈmætɪk nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃənz/
engage in discussions to resolve international issues.
The countries will conduct diplomatic negotiations to improve relations.
→ Các quốc gia sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao để cải thiện quan hệ.
They are expected to conduct diplomatic negotiations next month.→ Họ được dự kiến sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao vào tháng tới.
Đồng nghĩa
engage in diplomacyhold talks
Collocations
successfully conduct diplomatic negotiationseffectively conduct diplomatic negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị quốc tế.
Đàm phán ngoại giao là rất quan trọng để duy trì hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...