EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › conduct diplomatic negotiations
conduct diplomatic negotiations
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tham gia vào các cuộc thảo luận để giải quyết các vấn đề quốc tế.
UK /kənˈdʌkt dɪpləˈmætɪk nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃənz/
·
US /kənˈdʌkt dɪpləˈmætɪk nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃənz/
engage in discussions to resolve international issues.
The countries will conduct diplomatic negotiations to improve relations.
→ Các quốc gia sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao để cải thiện quan hệ.
They are expected to conduct diplomatic negotiations next month.
→ Họ được dự kiến sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao vào tháng tới.
Đồng nghĩa
engage in diplomacy
hold talks
Collocations
successfully conduct diplomatic negotiations
effectively conduct diplomatic negotiations
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị quốc tế.
Đàm phán ngoại giao là rất quan trọng để duy trì hòa bình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...