Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct diplomatic negotiations

/kənˈdʌkt dɪpləˈmætɪk nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các cuộc thảo luận để giải quyết các vấn đề quốc tế. phr.

Định nghĩa · engage in discussions to resolve international issues.

“The countries will conduct diplomatic negotiations to improve relations.”Các quốc gia sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao để cải thiện quan hệ.

“They are expected to conduct diplomatic negotiations next month.”Họ được dự kiến sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao vào tháng tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị quốc tế.

Ghi chú · Đàm phán ngoại giao là rất quan trọng để duy trì hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...