EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › establish political frameworks
establish political frameworks
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
thiết lập các hệ thống cho việc quản lý và ra quyết định chính sách.
UK /ɪˈstæb.lɪʃ pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈfreɪm.wɜːrks/
·
US /ɪˈstæb.lɪʃ pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈfreɪm.wɜːrks/
create systems for governing and policy-making.
The new administration aims to establish political frameworks for stability.
→ Nội các mới nhằm thiết lập các khung chính trị cho sự ổn định.
They plan to establish political frameworks that encourage collaboration.
→ Họ dự định thiết lập các khung chính trị khuyến khích sự hợp tác.
Đồng nghĩa
create governance systems
set up political structures
Collocations
effectively establish political frameworks
successfully establish political frameworks
🎯
IELTS:
Nêu rõ ví dụ về khung chính trị trong bài viết.
Thiết lập khung chính trị giúp quản lý xã hội tốt hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...