encourage international cooperation
Nghĩa
Định nghĩa · promote collaboration between countries.
“The summit aims to encourage international cooperation on climate issues.”Hội nghị thượng đỉnh nhằm khuyến khích sự hợp tác quốc tế về các vấn đề khí hậu.
“They seek to encourage international cooperation through trade agreements.”Họ tìm cách khuyến khích sự hợp tác quốc tế thông qua các hiệp định thương mại.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của hợp tác quốc tế.
Ghi chú · Sự hợp tác quốc tế giúp giải quyết các vấn đề toàn cầu.