Kho từ › Collocations · government & politics › encourage international cooperation

encourage international cooperation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
khuyến khích sự hợp tác giữa các quốc gia.
UK /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl koʊˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ · US /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl koʊˌɒp.əˈreɪ.ʃən/
promote collaboration between countries.
The summit aims to encourage international cooperation on climate issues.
→ Hội nghị thượng đỉnh nhằm khuyến khích sự hợp tác quốc tế về các vấn đề khí hậu.
They seek to encourage international cooperation through trade agreements.→ Họ tìm cách khuyến khích sự hợp tác quốc tế thông qua các hiệp định thương mại.
Đồng nghĩa
foster collaborationpromote partnerships
Collocations
actively encourage international cooperationeffectively encourage international cooperation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của hợp tác quốc tế.
Sự hợp tác quốc tế giúp giải quyết các vấn đề toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...