EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › ensure policy compliance
ensure policy compliance
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
đảm bảo các quy tắc và chính sách được tuân theo.
UK /ɪnˈʃʊr ˈpɒl.ɪ.si kəmˈplaɪ.əns/
·
US /ɪnˈʃʊr ˈpɒl.ɪ.si kəmˈplaɪ.əns/
make sure rules and policies are followed.
The organization works to ensure policy compliance among its members.
→ Tổ chức làm việc để đảm bảo tuân thủ chính sách trong số các thành viên của mình.
They need to ensure policy compliance in all departments.
→ Họ cần đảm bảo tuân thủ chính sách trong tất cả các bộ phận.
Đồng nghĩa
enforce policies
monitor compliance
Collocations
effectively ensure policy compliance
successfully ensure policy compliance
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nêu rõ trách nhiệm trong việc thực hiện chính sách.
Đảm bảo tuân thủ chính sách là trách nhiệm của các tổ chức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...