Kho từ › Collocations · business › implement change

implement change

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
thực hiện thay đổi
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt tʃeɪndʒ/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt tʃeɪndʒ/
to put new methods into practice
The company will implement change to improve efficiency.
→ Công ty sẽ thực hiện thay đổi để cải thiện hiệu quả.
We need to implement change to adapt to market demands.→ Chúng ta cần thực hiện thay đổi để thích ứng với nhu cầu thị trường.
Đồng nghĩa
execute changeenact change
Collocations
implement organizational changeimplement policy change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng thích ứng trong bài viết.
Thực hiện thay đổi là rất cần thiết trong môi trường kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...