Kho từ › Collocations · business › maintain quality

maintain quality

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
duy trì chất lượng
UK /meɪnˈteɪn ˈkwɒlɪti/ · US /meɪnˈteɪn ˈkwɒlɪti/
to ensure standards are upheld
We must maintain quality in our products.
→ Chúng ta phải duy trì chất lượng trong sản phẩm của mình.
The company strives to maintain quality at all times.→ Công ty cố gắng duy trì chất lượng mọi lúc.
Đồng nghĩa
uphold qualityensure quality
Collocations
maintain high qualitymaintain product quality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú trọng đến chất lượng trong bài viết.
Duy trì chất lượng là rất quan trọng để giữ chân khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...