EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · business › maintain quality
maintain quality
B2
phr.
📁 Collocations · business
IELTS
duy trì chất lượng
UK /meɪnˈteɪn ˈkwɒlɪti/
·
US /meɪnˈteɪn ˈkwɒlɪti/
to ensure standards are upheld
We must maintain quality in our products.
→ Chúng ta phải duy trì chất lượng trong sản phẩm của mình.
The company strives to maintain quality at all times.
→ Công ty cố gắng duy trì chất lượng mọi lúc.
Đồng nghĩa
uphold quality
ensure quality
Collocations
maintain high quality
maintain product quality
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú trọng đến chất lượng trong bài viết.
Duy trì chất lượng là rất quan trọng để giữ chân khách hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
increase productivity
/ɪnˈkriːs prəˈdʌktɪvɪti/
tăng năng suất
offer solutions
cung cấp giải pháp
improve efficiency
/ɪmˈpruv ɪˈfɪʃənsi/
cải thiện hiệu suất
expand market
/ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
mở rộng thị trường
conduct negotiations
/kənˈdʌkt nɪɡoʊʃiˈeɪʃənz/
tiến hành đàm phán
create value
/kriˈeɪt ˈvælju/
tạo ra giá trị
enhance reputation
/ɪnˈhæns rɪˈpjuːteɪʃən/
nâng cao danh tiếng
maintain standards
duy trì tiêu chuẩn
Có trong các bộ
🔗
Collocations · business
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...