EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · business › align objectives
align objectives
B2
phr.
📁 Collocations · business
IELTS
định hướng mục tiêu
UK /əˈlaɪn əbˈdʒɛktɪvz/
·
US /əˈlaɪn əbˈdʒɛktɪvz/
to ensure goals are in agreement
We need to align objectives across all teams.
→ Chúng ta cần định hướng mục tiêu trong tất cả các nhóm.
The management team will align objectives for the project.
→ Nhóm quản lý sẽ định hướng mục tiêu cho dự án.
Đồng nghĩa
synchronize objectives
coordinate goals
Collocations
align strategic objectives
align business objectives
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng làm việc nhóm trong bài viết.
Định hướng mục tiêu giúp tăng cường sự hợp tác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
increase productivity
/ɪnˈkriːs prəˈdʌktɪvɪti/
tăng năng suất
offer solutions
cung cấp giải pháp
improve efficiency
/ɪmˈpruv ɪˈfɪʃənsi/
cải thiện hiệu suất
expand market
/ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
mở rộng thị trường
conduct negotiations
/kənˈdʌkt nɪɡoʊʃiˈeɪʃənz/
tiến hành đàm phán
create value
/kriˈeɪt ˈvælju/
tạo ra giá trị
enhance reputation
/ɪnˈhæns rɪˈpjuːteɪʃən/
nâng cao danh tiếng
maintain standards
duy trì tiêu chuẩn
Có trong các bộ
🔗
Collocations · business
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...